Risikoverminderung
Nghĩa tiếng Việt: giảm thiểu rủi ro
Nghe phát âm Risikoverminderung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Risikoverminderung
Số nhiều: die risikoverminderungen
Ví dụ
- Regelmäßiger Sport trägt wesentlich zur Risikoverminderung von Herzkrankheiten bei. — Tập thể dục thường xuyên góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu rủi ro mắc bệnh tim.
Nghĩa khác
- hạn chế rủi ro
- phòng ngừa rủi ro
- kiểm soát rủi ro
- giảm rủi ro
- giảm nguy cơ