Risikospektrum
Nghĩa tiếng Việt: phổ rủi ro
danh từ · trình độ C1
Giống: das Risikospektrum
Ví dụ
- Die Bank analysiert das gesamte Risikospektrum dieser Investition. — Ngân hàng đang phân tích toàn bộ phổ rủi ro của khoản đầu tư này.
Nghĩa khác
- dải rủi ro
- phạm vi rủi ro
- mức độ rủi ro
- quy mô rủi ro