Ringverein
Nghĩa tiếng Việt: băng đảng tội phạm
Phát âm (IPA): [ˈʁɪŋfɛɐ̯ˌʔaɪ̯n]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Ringverein
Số nhiều: die Ringvereine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ringverein | Ringvereine |
| Akkusativ | Ringverein | Ringvereine |
| Dativ | Ringvereinen | |
| Genitiv | Ringvereine |
Ví dụ
- „Machowski war einer der wenigen, die es geschafft hatten, seit Jahren an den Ringvereinen vorbei ihr kriminelles Reich zu führen.“ — „Machowski là một trong số ít những người suốt nhiều năm qua đã điều hành đế chế tội phạm của mình mà không dính dáng đến các băng nhóm Ringverein.“