Ringelspielen
Nghĩa tiếng Việt: trò chơi vòng tròn
Phát âm (IPA): [ˈʁɪŋl̩ˌʃpiːlən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Ringelspielen
Ví dụ
- Die Kinder hatten viel Spaß auf den bunten Ringelspielen. — Lũ trẻ đã rất vui vẻ trên những vòng quay ngựa gỗ đầy màu sắc.
Nghĩa khác
- vòng quay
- cuộc chơi vòng quanh
- vũ điệu vòng tròn
- chơi vòng tròn
- quay vòng