Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ringelspielen

Nghĩa tiếng Việt: trò chơi vòng tròn

Phát âm (IPA): [ˈʁɪŋl̩ˌʃpiːlən]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Ringelspielen

Ví dụ

Nghĩa khác