Riesenschock
Nghĩa tiếng Việt: cú sốc lớn; cú sốc cực độ
Phát âm (IPA): [ˈʁiːzn̩ˌʃɔk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Riesenschock
Số nhiều: die Riesenschocke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Riesenschock | |
| Akkusativ | Riesenschock | |
| Dativ | Riesenschock | |
| Genitiv | Riesenschocks |
Ví dụ
- „Als er jedoch nach Hause kam und den Fernseher anstellte, wartete ein Riesenschock auf ihn.“ — „Tuy nhiên, khi về đến nhà và bật tivi lên, một cú sốc lớn đang chờ đợi anh.“
- „›Ex-Detective von Copy Joe getötet.‹ Nicht sonderlich aufregend, aber immer noch ein Riesenschock.“ — „›Cựu thám tử bị Copy Joe giết.‹ Không quá giật gân, nhưng vẫn là một cú sốc lớn.“