Riesenmühle
Nghĩa tiếng Việt: cối xay khổng lồ
danh từ · trình độ C1
Giống: die Riesenmühle
Số nhiều: die riesenmühlen
Ví dụ
- Der Aberglaube ist das ungeheure, fast hilflose Gefühl, womit der stille Geist gleichsam in der wilden Riesenmühle des Weltalls betäubt steht und einsam. — Nỗi sợ hãi mù quáng chính là cảm giác khủng khiếp và gần như bất lực đó; khiến cho tâm hồn yên bình của con người bị choáng ngợp trước cỗ máy khổng lồ, hoang dã của vũ trụ, và trở nên cô đơn.
Nghĩa khác
- máy xay khổng lồ
- nhà máy xay khổng lồ
- nhà máy khổng lồ
- cối xay lớn
- cối xay khổng lồ kiểu Đức