Riesenbaustelle
Nghĩa tiếng Việt: công trường khổng lồ
Phát âm (IPA): [ˈʁiːzn̩ˌbaʊ̯ʃtɛlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Riesenbaustelle
Số nhiều: die Riesenbaustellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Riesenbaustelle | Riesenbaustellen |
| Akkusativ | Riesenbaustelle | Riesenbaustellen |
| Dativ | Riesenbaustelle | Riesenbaustellen |
| Genitiv | Riesenbaustelle | Riesenbaustellen |
Ví dụ
- „Schah Rukh und Gowhar Schad machten Herat zu einer Riesenbaustelle und errichteten Moscheen, Madrassas, öffentliche Bäder, Bibliotheken und Paläste.“ — „Shah Rukh và Gowhar Shad đã biến Herat thành một đại công trường và cho xây dựng các thánh đường Hồi giáo, trường học tôn giáo, nhà tắm công cộng, thư viện và cung điện.“
- „Von hier aus hatte er einen interessanten Ausblick auf die Gebirgsausläufer und die Zufahrtstraße zu der auch als Candyland bekannten Riesenbaustelle.“ — „Từ đây, anh có tầm nhìn thú vị ra các sườn núi và con đường dẫn tới đại công trường còn được gọi là Candyland.“