Riemzeuge
Nghĩa tiếng Việt: dây đeo
Phát âm (IPA): [ˈʁiːmˌt͡sɔɪ̯ɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Riemzeuge
Số nhiều: die Riemzeugen
Ví dụ
- Er pflegt das lederne Riemzeuge der Pferde sehr sorgfältig. — Anh ấy chăm sóc bộ dây cương bằng da của ngựa rất cẩn thận.
Nghĩa khác
- đai
- dây cương
- bộ dây
- phụ kiện dây đeo
- dụng cụ kéo