riebest ab
Nghĩa tiếng Việt: chà sạch
Phát âm (IPA): [ˌʁiːbəst ˈap]
động từ · trình độ B2
Ví dụ
- Wenn du den Tisch gründlich abriebest, wäre er wieder sauber. — Nếu bạn lau sạch chiếc bàn, nó sẽ sạch sẽ trở lại.
Nghĩa khác
- cọ rửa
- lau sạch
- chà
- cọ
- sát
Nghĩa tiếng Việt: chà sạch
Phát âm (IPA): [ˌʁiːbəst ˈap]
động từ · trình độ B2