Richtungsentscheid
Nghĩa tiếng Việt: quyết định hướng đi
Nghe phát âm Richtungsentscheid
danh từ · trình độ C1
Giống: der Richtungsentscheid
Số nhiều: die richtungsentscheide
Ví dụ
- Die heutige Wahl ist ein wichtiger Richtungsentscheid für das gesamte Land. — Cuộc bầu cử hôm nay là một quyết định định hướng quan trọng cho cả đất nước.
Nghĩa khác
- quyết định phương hướng
- chỉ đạo chiến lược
- bước ngoặt
- sự thay đổi định hướng
- quyết định hướng