richtigzeitig
Nghĩa tiếng Việt: đúng lúc
Phát âm (IPA): [ˈʁɪçtɪˌçt͡saɪ̯tɪç]
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Wir müssen richtigzeitig zum Bahnhof kommen, um den Zug zu erreichen. — Chúng tôi phải đến ga đúng lúc để kịp chuyến tàu.
Nghĩa khác
- kịp thời
- đúng giờ
- sớm