richtigliegen
Nghĩa tiếng Việt: đúng, có lý
Phát âm (IPA): [ˈʁɪçtɪçˌliːɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: richtigliegen · er/sie/es liegt richtig · lag richtig · haben richtiggelegen
Präsens (hiện tại)
| ich | liege richtig |
| du | liegst richtig |
| er/sie/es | liegt richtig |
| wir | liegen richtig |
| ihr | liegt richtig |
| sie/Sie | liegen richtig |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lag richtig |
| du | lagst richtig |
| er/sie/es | lag richtig |
| wir | lagen richtig |
| ihr | lagt richtig |
| sie/Sie | lagen richtig |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe richtiggelegen |
| du | hast richtiggelegen |
| er/sie/es | hat richtiggelegen |
| wir | haben richtiggelegen |
| ihr | habt richtiggelegen |
| sie/Sie | haben richtiggelegen |
Ví dụ
- Wenn unser früherer Außenminister Joschka Fischer richtigliegt, so steht das europäische Haus in Flammen, und gelöscht wird mit Kerosin. — Nếu cựu Ngoại trưởng của chúng ta, Joschka Fischer, nói đúng thì ngôi nhà chung châu Âu đang bốc cháy, và người ta lại đang dập lửa bằng dầu hỏa.
- Ein Gastgeber liegt richtig, wenn er nicht feiner gekleidet ist als seine Gäste. — Chủ nhà xử sự đúng mực khi không ăn mặc sang trọng hơn khách của mình.
- Ich zog einen Stresemann an und lag damit genau richtig. — Tôi mặc một bộ lễ phục Stresemann và điều đó hoàn toàn chuẩn xác.
Nghĩa khác
- Recht haben
- sich richtig verhalten
- den Erwartungen entsprechen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er richtigliegt → Đúng: er liegt richtig (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)