Richterstaat
Nghĩa tiếng Việt: nhà nước pháp quyền
danh từ · trình độ C1
Giống: der Richterstaat
Số nhiều: die richterstaaten
Ví dụ
- Kritiker warnen vor einem Richterstaat mit zu viel juristischer Macht. — Các nhà phê bình cảnh báo về một nhà nước do thẩm phán chi phối với quá nhiều quyền lực tư pháp.
Nghĩa khác
- nhà nước của pháp luật
- nhà nước pháp trị
- quốc gia pháp quyền
- nhà nước luật pháp
- quốc gia luật pháp