Richterernennung
Nghĩa tiếng Việt: bổ nhiệm thẩm phán
danh từ · trình độ C1
Giống: die Richterernennung
Số nhiều: die richterernennungen
Ví dụ
- Die Richterernennung durch das Parlament stieß auf scharfe Kritik. — Việc bổ nhiệm thẩm phán bởi quốc hội đã vấp phải sự chỉ trích gay gắt.
Nghĩa khác
- việc bổ nhiệm thẩm phán
- sự bổ nhiệm thẩm phán