Rhagade
Nghĩa tiếng Việt: vết nứt da
Phát âm (IPA): [ʁaˈɡaːdə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Rhagade
Số nhiều: die Rhagaden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rhagade | Rhagaden |
| Akkusativ | Rhagade | Rhagaden |
| Dativ | Rhagade | Rhagaden |
| Genitiv | Rhagade | Rhagaden |
Ví dụ
- Rhagaden können auch bluten, da die Haut unter permanenter Spannung steht, also überdehnt wird. — Các vết nứt da cũng có thể chảy máu do da luôn ở trạng thái căng cứng, tức là bị kéo dãn quá mức.
- Die trockenen Rhagaden an der linken Ferse wurden fachgerecht versorgt. — Các vết nứt nẻ khô ráp ở gót chân trái đã được xử lý y tế đúng cách.