Rezitatorinnen
Nghĩa tiếng Việt: người đọc thơ
Phát âm (IPA): [ʁet͡sitaˈtoːʁɪnən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Rezitatorinnen
Ví dụ
- Die beiden Rezitatorinnen begeisterten das Publikum mit moderner deutscher Lyrik. — Hai nữ nghệ sĩ ngâm thơ đã làm khán giả say mê với thơ ca đương đại của Đức.
Nghĩa khác
- người ngâm thơ
- nữ diễn ngâm
- nữ độc tấu
- nữ người ngâm thơ
- người đọc thơ nữ