rezeptieren
Nghĩa tiếng Việt: kê đơn thuốc
Phát âm (IPA): [ʁet͡sɛpˈtiːʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: rezeptieren · er/sie/es rezeptiert · rezeptierte · haben rezeptiert
Präsens (hiện tại)
| ich | rezeptiere |
| du | rezeptierst |
| er/sie/es | rezeptiert |
| wir | rezeptieren |
| ihr | rezeptiert |
| sie/Sie | rezeptieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rezeptierte |
| du | rezeptiertest |
| er/sie/es | rezeptierte |
| wir | rezeptierten |
| ihr | rezeptiertet |
| sie/Sie | rezeptierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe rezeptiert |
| du | hast rezeptiert |
| er/sie/es | hat rezeptiert |
| wir | haben rezeptiert |
| ihr | habt rezeptiert |
| sie/Sie | haben rezeptiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Dieses Medikament muss rezeptiert werden. — Thuốc này phải được kê đơn.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er rezeptieren → Đúng: er rezeptiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)