revozieren
Nghĩa tiếng Việt: thu hồi
Phát âm (IPA): [ʁevoˈt͡siːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: revozieren · er/sie/es revoziert · revozierte · haben revoziert
Präsens (hiện tại)
| ich | revoziere |
| du | revozierst |
| er/sie/es | revoziert |
| wir | revozieren |
| ihr | revoziert |
| sie/Sie | revozieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | revozierte |
| du | revoziertest |
| er/sie/es | revozierte |
| wir | revozierten |
| ihr | revoziertet |
| sie/Sie | revozierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe revoziert |
| du | hast revoziert |
| er/sie/es | hat revoziert |
| wir | haben revoziert |
| ihr | habt revoziert |
| sie/Sie | haben revoziert |
Ví dụ
- Prof. Meier revozierte seine Behauptung. — Giáo sư Meier đã rút lại khẳng định của mình.
- Das Gericht revozierte das im Vorjahr ausgesprochene Mandat. — Tòa án đã thu hồi ủy thác được ban hành vào năm ngoái.
Nghĩa khác
- rút lại
- hủy bỏ
- bác bỏ
- sự thu hồi
- sự rút lại
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er revozieren → Đúng: er revoziert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)