Revolvergeschütze
Nghĩa tiếng Việt: súng lục ổ quay
Phát âm (IPA): [ʁeˈvɔlvɐɡəˌʃʏt͡sə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Revolvergeschütze
Số nhiều: die Revolvergeschützen
Ví dụ
- Alte Kriegsschiffe waren oft mit mehreren Revolvergeschütze ausgestattet. — Các tàu chiến cũ thường được trang bị nhiều pháo nòng xoay.
Nghĩa khác
- súng lục xoay
- súng quay
- súng lục quay
- súng ổ quay
- súng lục