Revolutionskriegs
Nghĩa tiếng Việt: chiến tranh cách mạng
Phát âm (IPA): [ʁevoluˈt͡si̯oːnsˌkʁiːks]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Revolutionskriegs
Ví dụ
- Die Zerstörungen des Revolutionskriegs prägten das Land für viele Jahrzehnte. — Sự tàn phá của cuộc chiến tranh cách mạng đã ảnh hưởng đến đất nước trong nhiều thập kỷ.
Nghĩa khác
- chiến tranh giải phóng
- cuộc chiến tranh cách mạng
- cuộc chiến cách mạng