Reuegefühlen
Nghĩa tiếng Việt: sự hối hận
Phát âm (IPA): [ˈʁɔɪ̯əɡəˌfyːlən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Reuegefühlen
Ví dụ
- Nach dem heftigen Streit wurde er von starken Reuegefühlen geplagt. — Sau cuộc tranh cãi dữ dội, anh ấy bị giằng xé bởi những cảm giác hối hận sâu sắc.
Nghĩa khác
- hối tiếc
- ân hận
- sự ăn năn
- sự ân hận
- sự tiếc nuối