Rettungsroutine
Nghĩa tiếng Việt: quy trình cứu hộ
Phát âm (IPA): [ˈʁɛtʊŋsʁuˌtiːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Rettungsroutine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rettungsroutine | |
| Akkusativ | Rettungsroutine | |
| Dativ | Rettungsroutine | |
| Genitiv | Rettungsroutine |
Ví dụ
- Die Rettungsroutine einer Schar von europäischen Politikern war mal wieder von Nöten. — Quy trình giải cứu quen thuộc của một nhóm chính trị gia châu Âu một lần nữa lại trở nên cần thiết.
Nghĩa khác
- thủ tục cứu hộ
- quy trình ứng cứu
- thủ tục ứng cứu
- cách cứu hộ