Rettungsfahrzeuges
Nghĩa tiếng Việt: xe cứu thương
Phát âm (IPA): [ˈʁɛtʊŋsˌfaːɐ̯t͡sɔɪ̯ɡəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Rettungsfahrzeuges
Ví dụ
- Die laute Sirene des Rettungsfahrzeuges war schon von Weitem zu hören. — Còi hú lớn của xe cứu hộ đã có thể nghe thấy từ đằng xa.
Nghĩa khác
- phương tiện cứu hộ
- xe cấp cứu
- xe cứu nạn
- xe cứu hộ
- phương tiện cứu nạn