resultatlos
Nghĩa tiếng Việt: không có kết quả
Phát âm (IPA): [ʁezʊlˈtaːtloːs]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | resultatloser | resultatlose |
| Akkusativ | resultatlosen | resultatlose |
| Dativ | resultatlosem | resultatlosen |
| Genitiv | resultatlosen | resultatloser |
Ví dụ
- Die resultatlose Suche zerrt an den Nerven. — Cuộc tìm kiếm không có kết quả khiến người ta căng thẳng thần kinh.
Nghĩa khác
- vô ích
- thất bại
- không kết quả
- vô dụng
- không thành công