Restbestandes
Nghĩa tiếng Việt: hàng tồn kho
Phát âm (IPA): [ˈʁɛstbəˌʃtandəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Restbestandes
Ví dụ
- Wegen des Ausverkaufs des Restbestandes gibt es hohe Rabatte. — Nhờ đợt xả hàng tồn kho còn lại nên có giảm giá rất cao.
Nghĩa khác
- hàng còn lại
- số dư còn lại
- phần còn lại
- kho dự trữ
- tồn kho