Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Restbestandes

Nghĩa tiếng Việt: hàng tồn kho

Phát âm (IPA): [ˈʁɛstbəˌʃtandəs]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Restbestandes

Ví dụ

Nghĩa khác