Ressourcenzuteilung
Nghĩa tiếng Việt: phân bổ nguồn lực
Nghe phát âm Ressourcenzuteilung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ressourcenzuteilung
Số nhiều: die ressourcenzuteilungen
Ví dụ
- Eine effiziente Ressourcenzuteilung ist entscheidend für den Erfolg des gesamten Projekts. — Việc phân bổ nguồn lực hiệu quả là yếu tố quyết định cho sự thành công của toàn bộ dự án.
Nghĩa khác
- phân chia nguồn lực
- cấp phát nguồn lực
- cấp phát tài nguyên
- phân phối tài nguyên
- việc phân bổ nguồn lực