Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ressourcenausgleich

Nghĩa tiếng Việt: bù trừ nguồn lực

Nghe phát âm Ressourcenausgleich

danh từ · trình độ C1

Giống: der Ressourcenausgleich

Số nhiều: die ressourcenausgleiche

Ví dụ

Nghĩa khác