Ressourcenausgleich
Nghĩa tiếng Việt: bù trừ nguồn lực
Nghe phát âm Ressourcenausgleich
danh từ · trình độ C1
Giống: der Ressourcenausgleich
Số nhiều: die ressourcenausgleiche
Ví dụ
- Der finanzielle Ressourcenausgleich zwischen den Bundesländern sorgt für mehr Gerechtigkeit. — Việc cân bằng nguồn lực tài chính giữa các bang mang lại sự công bằng hơn.
Nghĩa khác
- cân đối nguồn lực
- điều phối nguồn lực
- điều chỉnh nguồn lực
- phân bổ nguồn lực
- tái phân bổ nguồn lực