Ressortleitern
Nghĩa tiếng Việt: trưởng ban
Phát âm (IPA): [ʁɛˈsoːɐ̯ˌlaɪ̯tɐn]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Ressortleitern
Ví dụ
- Der Minister sprach heute mit den verschiedenen Ressortleitern. — Bộ trưởng hôm nay đã nói chuyện với các trưởng ban phụ trách.
Nghĩa khác
- chủ nhiệm
- người phụ trách
- trưởng bộ phận
- người phụ trách bộ phận
- chủ nhiệm ban