Resozialisierbarkeit
Nghĩa tiếng Việt: khả năng tái hòa nhập cộng đồng
Nghe phát âm Resozialisierbarkeit
danh từ · trình độ C1
Giống: die Resozialisierbarkeit
Số nhiều: die resozialisierbarkeiten
Ví dụ
- Ein Gutachter prüfte die Resozialisierbarkeit des verurteilten Straftäters. — Một chuyên gia giám định đã kiểm tra khả năng tái hòa nhập cộng đồng của tội phạm bị kết án.
Nghĩa khác
- khả năng tái thích nghi xã hội
- khả năng tái hòa nhập xã hội
- khả năng tái xã hội hóa
- Tái xã hội hóa