resistiv
Nghĩa tiếng Việt: có tính điện trở
Phát âm (IPA): [ʁezɪsˈtiːf]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | resistiver | resistive |
| Akkusativ | resistiven | resistive |
| Dativ | resistivem | resistiven |
| Genitiv | resistiven | resistiver |
Ví dụ
- Statische Entladungen können durch den Einsatz resistiver Materialien vermieden werden. — Hiện tượng phóng tĩnh điện có thể tránh được bằng cách sử dụng các vật liệu có điện trở.