reputierten
Nghĩa tiếng Việt: có danh tiếng
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er arbeitet an einem sehr reputierten Institut für Medizin. — Anh ấy làm việc tại một viện y học rất có uy tín.
Nghĩa khác
- uy tín
- đáng tin cậy
- danh tiếng
- có tiếng
- được kính trọng