reputierte
Nghĩa tiếng Việt: có tiếng
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das reputierte Institut veröffentlichte gestern eine neue Studie. — Viện nghiên cứu danh tiếng đã công bố một nghiên cứu mới vào hôm qua.
Nghĩa khác
- uy tín
- danh giá
- danh tiếng
- được kính trọng
- nổi tiếng