reputierlich
Nghĩa tiếng Việt: có tiếng
Phát âm (IPA): [ʁepuˈtiːɐ̯lɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | reputierlicher | reputierliche |
| Akkusativ | reputierlichen | reputierliche |
| Dativ | reputierlichem | reputierlichen |
| Genitiv | reputierlichen | reputierlicher |
Ví dụ
- Er fand eine reputierlich Arbeit bei einer bekannten Bank. — Anh ấy đã tìm được một công việc danh giá tại một ngân hàng nổi tiếng.
Nghĩa khác
- uy tín
- danh giá
- có danh tiếng
- đáng kính
- chính đáng