Republikflüchtling
Nghĩa tiếng Việt: người tị nạn cộng hòa
Phát âm (IPA): [ʁepuˈbliːkˌflʏçtlɪŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Republikflüchtling
Số nhiều: die Republikflüchtlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Republikflüchtling | Republikflüchtlinge |
| Akkusativ | Republikflüchtling | Republikflüchtlinge |
| Dativ | Republikflüchtling | Republikflüchtlingen |
| Genitiv | Republikflüchtlings | Republikflüchtlinge |
Ví dụ
- „Jedes Jahr wird von der Bundesregierung eine bestimmte Anzahl Republikflüchtlinge freigekauft.“ — “Mỗi năm, chính phủ liên bang lại chuộc một số lượng nhất định những người đào tẩu khỏi Cộng hòa.”
- „Daheim würde man ihn einen Verräter nennen, einen käuflichen Republikflüchtling, man würde ihn verteufeln.“ — “Ở quê nhà, người ta sẽ gọi anh là kẻ phản bội, một kẻ đào tẩu có thể mua chuộc, người ta sẽ nguyền rủa anh.”
Nghĩa khác
- người đào tẩu khỏi nước cộng hòa
- người di cư khỏi nước cộng hòa
- người bỏ trốn khỏi nước
- người đào tẩu khỏi nước
- người chạy trốn khỏi nước