Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Reparationssummen

Nghĩa tiếng Việt: tiền bồi thường

Phát âm (IPA): [ʁepaʁaˈt͡si̯oːnsˌzʊmən]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Reparationssummen

Ví dụ

Nghĩa khác