Reparationssummen
Nghĩa tiếng Việt: tiền bồi thường
Phát âm (IPA): [ʁepaʁaˈt͡si̯oːnsˌzʊmən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Reparationssummen
Ví dụ
- Die Regierung verhandelt über die geforderten Reparationssummen nach dem Krieg. — Chính phủ đang đàm phán về các khoản tiền bồi thường được yêu cầu sau chiến tranh.
Nghĩa khác
- khoản bồi thường
- số tiền bồi thường
- khoản bồi thường chiến tranh
- tiền bồi thường chiến tranh