rentierlich
Nghĩa tiếng Việt: sinh lời; có lãi; hiệu quả kinh tế
Phát âm (IPA): [ʁɛnˈtiːɐ̯lɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | rentierlicher | rentierliche |
| Akkusativ | rentierlichen | rentierliche |
| Dativ | rentierlichem | rentierlichen |
| Genitiv | rentierlichen | rentierlicher |
Ví dụ
- Die Haltung von Rentieren kann durchaus auch rentierlich sein. — Việc nuôi tuần lộc hoàn toàn cũng có thể sinh lời.