Rentabilisierung
Nghĩa tiếng Việt: hiệu quả hóa
danh từ · trình độ C2
Giống: die Rentabilisierung
Số nhiều: die rentabilisierungen
Ví dụ
- Der neue Plan zielt auf die Rentabilisierung des Unternehmens ab. — Kế hoạch mới nhằm mục đích nâng cao khả năng sinh lời của công ty.
Nghĩa khác
- tối ưu hóa lợi nhuận
- kinh doanh hóa
- sinh lời hóa
- làm cho sinh lời
- đưa vào lợi nhuận