renommiertere
Nghĩa tiếng Việt: nổi tiếng hơn
Phát âm (IPA): [ʁenɔˈmiːɐ̯təʁə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er wechselte an eine renommiertere Universität im Ausland. — Anh ấy đã chuyển sang một trường đại học danh tiếng hơn ở nước ngoài.
Nghĩa khác
- uy tín hơn
- danh tiếng hơn
- có tiếng hơn
- sự nổi tiếng hơn
- sự uy tín hơn