renommiertem
Nghĩa tiếng Việt: nổi tiếng
Phát âm (IPA): [ʁenɔˈmiːɐ̯təm]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er arbeitet seit drei Jahren an einem renommiertem Forschungsinstitut. — Anh ấy đã làm việc tại một viện nghiên cứu danh tiếng được ba năm.
Nghĩa khác
- uy tín
- danh giá
- danh tiếng
- có tiếng
- được kính trọng