renntet zurück
Nghĩa tiếng Việt: chạy lại
Phát âm (IPA): [ˌʁɛntət t͡suˈʁʏk]
động từ · trình độ B2
Ví dụ
- Als der Regen begann, renntet ihr schnell zum Haus zurück. — Khi trời bắt đầu mưa, các bạn đã chạy nhanh trở lại ngôi nhà.
Nghĩa khác
- quay lại chạy
- chạy ngược lại
- quay lại
- trở lại
- chạy về