Từ điển Đức-Việt › rennten zurückrennten zurückNghĩa tiếng Việt: chạy lạiPhát âm (IPA): [ˌʁɛntn̩ t͡suˈʁʏk]động từ · trình độ B2Nghĩa khácquay lạilao lạitrở lạilùi lạirút lui