renditestark
Nghĩa tiếng Việt: sinh lời cao; có lợi suất cao
Phát âm (IPA): [ʁɛnˈdiːtəˌʃtaʁk]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | renditestarker | renditestarke |
| Akkusativ | renditestarken | renditestarke |
| Dativ | renditestarkem | renditestarken |
| Genitiv | renditestarken | renditestarker |
Ví dụ
- „Mit reconcept können Privatanleger, renditestark und nachhaltig in Projekte mit Erneuerbaren Energien investieren.“ — „Với reconcept, các nhà đầu tư cá nhân có thể đầu tư sinh lời cao và bền vững vào các dự án năng lượng tái tạo.“