remiss
Nghĩa tiếng Việt: cẩu thả
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Nach der langen Behandlung zeigte sich der Zustand des Patienten remiss. — Sau đợt điều trị kéo dài, tình trạng của bệnh nhân đã có dấu hiệu thuyên giảm.
Nghĩa tiếng Việt: cẩu thả
tính từ · trình độ C1