Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Reliunterricht

Nghĩa tiếng Việt: tiết học tôn giáo

Phát âm (IPA): [ˈʁeliʔʊntɐˌʁɪçt]

Nghe phát âm Reliunterricht

danh từ · trình độ C1

Giống: der Reliunterricht

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativReliunterricht
AkkusativReliunterricht

Ví dụ