Relativadverb
Nghĩa tiếng Việt: trạng ngữ tương đối
Phát âm (IPA): [ʁelaˈtiːfʔatˌvɛʁp]
trạng từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Relativadverb | Relativadverbien |
| Akkusativ | Relativadverb | Relativadverbien |
| Dativ | Relativadverb | Relativadverbien |
| Genitiv | Relativadverbs | Relativadverbien |
Ví dụ
- In dem Satz „Ich habe dir etwas zu berichten, worüber du dich hoffentlich sehr freuen wirst“ ist „worüber“ ein Relativadverb. — Trong câu „Tôi có điều muốn kể với bạn, điều mà hy vọng bạn sẽ rất vui khi nghe“, từ „worüber“ là một đại từ quan hệ kiêm trạng từ.
- Relativadverbien leiten einen Relativsatz ein und beziehen sich auf eine vorgenannte Bezugsgröße. — Các trạng từ quan hệ mở đầu cho một mệnh đề quan hệ và quy chiếu đến một đối tượng tham chiếu đã nêu trước đó.
- Relativadverbien: Adverbien, die Relativsätze einleiten können. — Trạng từ quan hệ: Các trạng từ có thể mở đầu cho các mệnh đề quan hệ.
Nghĩa khác
- phó từ tương đối
- quan hệ từ tương đối
- tương đối
- khá
- hơi