rekonstruierend
Nghĩa tiếng Việt: tái thiết
Phát âm (IPA): [ʁekɔnstʁuˈiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Historiker leisten oft rekonstruierende Arbeit, um alte Ereignisse zu verstehen. — Các nhà sử học thường làm công việc tái hiện để hiểu rõ các sự kiện trong quá khứ.
Nghĩa khác
- phục hồi
- xây dựng lại
- khôi phục
- sự tái thiết
- sự phục hồi