Reitposten
Nghĩa tiếng Việt: bưu điện cưỡi ngựa
Phát âm (IPA): [ˈʁaɪ̯tˌpɔstn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Reitposten
Số nhiều: die Reitposten
Ví dụ
- Der Reitposten sicherte die Grenze gegen feindliche Angriffe. — Trạm tuần tra kỵ binh đã bảo vệ biên giới chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
Nghĩa khác
- trạm ngựa
- bưu cục cưỡi ngựa
- chốt canh gác
- trạm gác
- đồn gác