Reißzeug
Nghĩa tiếng Việt: bộ compa
Phát âm (IPA): [ˈʁaɪ̯sˌt͡sɔɪ̯k]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Reißzeug
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Reißzeug | |
| Akkusativ | Reißzeug | |
| Dativ | Reißzeug | |
| Genitiv | Reißzeuges |
Ví dụ
- Ich muß mir neues Reißzeug zulegen. — Tôi phải mua một bộ dụng cụ vẽ kỹ thuật mới.
- „Pécuchet zeichnete mehrere Grundrisse, wobei er sich seines Reißzeugs bediente.“ — „Pécuchet vẽ nhiều mặt bằng và sử dụng bộ dụng cụ vẽ kỹ thuật của mình.“
Nghĩa khác
- thước kẻ
- bộ vẽ kỹ thuật
- bộ dụng cụ vẽ
- bộ vẽ
- hộp vẽ