Reißschiene
Nghĩa tiếng Việt: thước kẻ
Phát âm (IPA): [ˈʁaɪ̯sˌʃiːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Reißschiene
Số nhiều: die Reißschienen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Reißschiene | Reißschienen |
| Akkusativ | Reißschiene | Reißschienen |
| Dativ | Reißschiene | Reißschienen |
| Genitiv | Reißschiene | Reißschienen |
Ví dụ
- Schiebe die Reißschiene ein klein wenig nach oben. — Hãy đẩy thước chữ T lên trên một chút.
Nghĩa khác
- thước vẽ
- thước rọc giấy
- thước song song
- thước trượt
- thanh ray