Reiseboom
Nghĩa tiếng Việt: bùng nổ du lịch
Phát âm (IPA): [ˈʁaɪ̯zəˌbuːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Reiseboom
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Reiseboom | |
| Akkusativ | Reiseboom | |
| Dativ | Reiseboom | |
| Genitiv | Reisebooms |
Ví dụ
- „Angesichts des weltweiten Reisebooms haben Politiker und Reiseexperten vor einer Zerstörung der Umwelt gewarnt und einen Ausbau des ‚sanften Tourismus‘ gefordert.“ — Trước sự bùng nổ du lịch toàn cầu, các chính trị gia và chuyên gia du lịch đã cảnh báo về việc hủy hoại môi trường và kêu gọi mở rộng 'du lịch bền vững'.